慢工出细货慢工出細貨 màn gōng chū xì huò 慢工出细货 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 慢工出细货 trong tiếng Việt làm việc kiên nhẫn tạo ra sản phẩm tinh xảo 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan