Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “慑”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
shè

慑: sợ; hãi sợ; sợ hãi; làm khiếp sợ; đe doạ

Từ vựng
shè

慑: kinh hãi

Từ vựng
慑服shè fú

慑服: làm cho khiếp sợ; bị doạ đến khuất phục

Cụm từ
震慑zhèn shè

震慑: làm kinh sợ; làm khiếp đảm

Cụm từ
核威慑政策hé wēi shè zhèng cè

核威慑政策: chính sách uy hiếp hạt nhân

Cụm từ
核威慑力量hé wēi shè lì liang

核威慑力量: lực lượng răn đe hạt nhân

Cụm từ
核威慑hé wēi shè

核威慑: răn đe hạt nhân

Cụm từ
威慑力量wēi shè lì liang

威慑力量: sức mạnh răn đe; răn đe

Cụm từ
威慑wēi shè

威慑: răn đe

Cụm từ