Kết quả cho “慑”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
sợ; hãi sợ; sợ hãi; làm khiếp sợ; đe doạ
làm cho khiếp sợ; bị doạ đến khuất phục
răn đe
làm kinh sợ; làm khiếp đảm
răn đe hạt nhân
sức mạnh răn đe; răn đe
lực lượng răn đe hạt nhân
chính sách uy hiếp hạt nhân