Kết quả tra từ “慎重”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
慎重shèn zhòng
慎重: thận trọng; cẩn thận; kỹ lưỡng
慎重其事shèn zhòng qí shì
慎重其事: đối xử với sự việc một cách cân nhắc (thành ngữ)