Kết quả tra từ “慈禧”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
慈禧Cí Xǐ
慈禧: Từ Hy Thái hậu (trị vì 1861-1908)
慈禧太后Cí xǐ tài hòu
慈禧太后: Từ Hy Thái hậu (1835-1908), nhiếp chính 1861-1908