Kết quả tra từ “慈善家”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
慈善家cí shàn jiā
慈善家: nhà từ thiện; người nhân đạo; nhà tài trợ từ thiện