Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “愠”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
yùn

愠: phẫn nộ; cảm thấy tổn thương

Từ vựng
愠怒yùn nù

愠怒: tức giận trong lòng; phẫn nộ; hờn dỗi; ủ rũ

Cụm từ
不愠不火bù yùn bù huǒ

不愠不火: bình tĩnh; điềm đạm

Cụm từ