Kết quả tra từ “感知”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
感知gǎn zhī
感知: nhận thức (quá trình cảm nhận điều gì đó bằng giác quan); cảm nhận; cảm thấy; phát hiện; nhận biết
感知力gǎn zhī lì
感知力: khả năng nhận thức