Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “感知”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
感知gǎn zhī

感知: nhận thức (quá trình cảm nhận điều gì đó bằng giác quan); cảm nhận; cảm thấy; phát hiện; nhận biết

Cụm từ
感知力gǎn zhī lì

感知力: khả năng nhận thức

Cụm từ