Kết quả tra từ “感情用事”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
感情用事gǎn qíng yòng shì
感情用事: hành động bốc đồng (thành ngữ); trong lúc kích động