Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
感情用事

gǎn qíng yòng shì

感情用事 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 感情用事 trong tiếng Việt

hành động bốc đồng (thành ngữ); trong lúc kích động

Tra từ liên quan