Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “感恩”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
感恩gǎn ēn

感恩: biết ơn

Cụm từ
感恩节Gǎn ēn jié

感恩节: Ngày Lễ Tạ Ơn

Cụm từ
感恩戴德gǎn ēn dài dé

感恩戴德: vô cùng biết ơn

Cụm từ
感恩图报gǎn ēn tú bào

感恩图报: biết ơn và mong muốn đền đáp ân tình (thành ngữ)

Thành ngữ
中国感恩节Zhōng guó Gǎn ēn jié

中国感恩节: Lễ Tạ ơn kiểu Trung Quốc, tên gọi khác của 蛋炒飯節|蛋炒饭节[Dan4 chao3 fan4 jie2]

Cụm từ