Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
感恩节感恩節

Gǎn ēn jié

感恩节 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 感恩节 trong tiếng Việt

Ngày Lễ Tạ Ơn

Tra từ liên quan