感恩节
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
感恩节
Ngày Lễ Tạ Ơn
Giản thể感恩节
Phồn thể感恩節
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng