Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “感性工学”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
感性工学gǎn xìng gōng xué

感性工学: kỹ thuật cảm tính (thiết kế sản phẩm nhằm tạo ra phản ứng chủ quan cụ thể ở người tiêu dùng) (mượn chữ từ tiếng Nhật 感性工学 "kansei kougaku")

Cụm từ