Kết quả tra từ “意面”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
意面yì miàn
意面: mì ống (viết tắt của 意大利麵|意大利面[Yi4 da4 li4 mian4]); (Đài Loan) yi mein, một loại mì trứng Quảng Đông