Kết quả tra từ “意气风发”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
意气风发yì qì fēng fā
意气风发: (thành ngữ) khí thế hăng hái; tràn đầy nhuệ khí