Kết quả tra từ “意念移物”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
意念移物yì niàn yí wù
意念移物: năng lực di chuyển đồ vật bằng ý nghĩ