Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “意大利”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
意大利Yì dà lì

意大利: Ý

Cụm từ
意大利面Yì dà lì miàn

意大利面: mì ống; mì pasta

Cụm từ
意大利青瓜Yì dà lì qīng guā

意大利青瓜: bí ngòi

Cụm từ
意大利语Yì dà lì yǔ

意大利语: tiếng Ý

Cụm từ
意大利直面Yì dà lì zhí miàn

意大利直面: mì spaghetti

Cụm từ
意大利人Yì dà lì rén

意大利人: người Ý

Cụm từ