Kết quả tra từ “意境”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
意境yì jìng
意境: tâm trạng hoặc tư tưởng nghệ thuật; ý tưởng sáng tạo