Kết quả cho “意”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ý tưởng; ý nghĩa; suy nghĩ; nghĩ; mong muốn; khao khát; dự định; mong đợi; dự kiến
ý nghĩa
không ngờ, điều bất trắc
ý nghĩa
ý kiến
đúng như mong muốn hoặc kỳ vọng
niềm vui; hạnh phúc
cảm nhận; nắm bắt một cách trực giác
hứng thú; nhiệt tình
nghĩa là; (điều này) có nghĩa là
ý định; mục đích; dự định; khuynh hướng; tính khí
ý nghĩa; hàm ý; hương vị; sắc thái; có nghĩa; ngụ ý; (Đài Loan) cảm nhận
ý định; dự định; dự tính
tâm trạng hoặc tư tưởng nghệ thuật; ý tưởng sáng tạo
ý chí; nghị lực; sự quyết tâm
ý tưởng; suy nghĩ
dáng vẻ; thái độ
nguyện vọng; mong muốn (về); khát khao
có nghĩa; ngụ ý
dự đoán; mong đợi; sự mong đợi
ý định; nguyện vọng
dự định; ý định; khao khát
(Đài Loan) ý nghĩa; tầm quan trọng; hàm ý; LT:層|层[ceng2]
mơ tưởng; (đặc biệt) tưởng tượng tình dục về (ai đó)