Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “意”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng

ý tưởng; ý nghĩa; suy nghĩ; nghĩ; mong muốn; khao khát; dự định; mong đợi; dự kiến

Từ vựng
意义
yìyì

ý nghĩa

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
意外
yìwài

không ngờ, điều bất trắc

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
意思
yìsī

ý nghĩa

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
意见
yì·jiàn

ý kiến

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
意中
yì zhōng

đúng như mong muốn hoặc kỳ vọng

Cụm từ
意乐
yì lè

niềm vui; hạnh phúc

Cụm từ
意会
yì huì

cảm nhận; nắm bắt một cách trực giác

Cụm từ
意兴
yì xìng

hứng thú; nhiệt tình

Cụm từ
意即
yì jí

nghĩa là; (điều này) có nghĩa là

Cụm từ
意向
yì xiàng

ý định; mục đích; dự định; khuynh hướng; tính khí

Cụm từ
意味
yì wèi

ý nghĩa; hàm ý; hương vị; sắc thái; có nghĩa; ngụ ý; (Đài Loan) cảm nhận

Cụm từ
意图
yì tú

ý định; dự định; dự tính

Cụm từ
意境
yì jìng

tâm trạng hoặc tư tưởng nghệ thuật; ý tưởng sáng tạo

Cụm từ
意志
yì zhì

ý chí; nghị lực; sự quyết tâm

Cụm từ
意念
yì niàn

ý tưởng; suy nghĩ

Cụm từ
意态
yì tài

dáng vẻ; thái độ

Cụm từ
意愿
yì yuàn

nguyện vọng; mong muốn (về); khát khao

Cụm từ
意指
yì zhǐ

có nghĩa; ngụ ý

Cụm từ
意料
yì liào

dự đoán; mong đợi; sự mong đợi

Cụm từ
意旨
yì zhǐ

ý định; nguyện vọng

Cụm từ
意欲
yì yù

dự định; ý định; khao khát

Cụm từ
意涵
yì hán

(Đài Loan) ý nghĩa; tầm quan trọng; hàm ý; LT:層|层[ceng2]

Cụm từ
意淫
yì yín

mơ tưởng; (đặc biệt) tưởng tượng tình dục về (ai đó)

Cụm từ