Kết quả tra từ “愉快”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
愉快yú kuài
愉快: vui tươi; một cách vui vẻ; vui thích; dễ chịu; một cách dễ chịu; hài lòng; hạnh phúc; vui mừng
周末愉快zhōu mò yú kuài
周末愉快: Cuối tuần vui vẻ!
不愉快bù yú kuài
不愉快: khó chịu; không vui