Kết quả cho “愆”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
biến thể cũ của 愆[qian1]
tội lỗi; phạm lỗi; lỗi lầm
(formal) trì hoãn; lỡ hạn; không làm được việc gì đó vào thời gian đã định
tội lỗi; sai phạm
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
biến thể cũ của 愆[qian1]
tội lỗi; phạm lỗi; lỗi lầm
(formal) trì hoãn; lỡ hạn; không làm được việc gì đó vào thời gian đã định
tội lỗi; sai phạm