Kết quả tra từ “愆”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
愆qiān
愆: biến thể cũ của 愆[qian1]
愆qiān
愆: lỗi; lầm
愆期qiān qī
愆期: (formal) trì hoãn; lỡ hạn; không làm được việc gì đó vào thời gian đã định
愆尤qiān yóu
愆尤: tội lỗi; phạm lỗi; lỗi lầm
罪愆zuì qiān
罪愆: tội lỗi; sai phạm