Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “愆”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
qiān

愆: biến thể cũ của 愆[qian1]

Từ vựng
qiān

愆: lỗi; lầm

Từ vựng
愆期qiān qī

愆期: (formal) trì hoãn; lỡ hạn; không làm được việc gì đó vào thời gian đã định

Cụm từ
愆尤qiān yóu

愆尤: tội lỗi; phạm lỗi; lỗi lầm

Cụm từ
罪愆zuì qiān

罪愆: tội lỗi; sai phạm

Cụm từ