Kết quả tra từ “惺惺相惜”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
惺惺相惜xīng xīng xiāng xī
惺惺相惜: xem 惺惺惜惺惺[xing1 xing1 xi1 xing1 xing1]