Kết quả cho “惺忪”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
mắt mơ màng; (văn học) dao động; không quyết đoán; (văn học) tỉnh táo; ý thức; sáng suốt
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
mắt mơ màng; (văn học) dao động; không quyết đoán; (văn học) tỉnh táo; ý thức; sáng suốt