Kết quả tra từ “惺忪”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
惺忪xīng sōng
惺忪: mắt mơ màng; (văn học) dao động; không quyết đoán; (văn học) tỉnh táo; ý thức; sáng suốt