Kết quả tra từ “惹草沾花”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
惹草沾花rě cǎo zhān huā
惹草沾花: xem 沾花惹草[zhan1 hua1 re3 cao3]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
惹草沾花: xem 沾花惹草[zhan1 hua1 re3 cao3]