Kết quả tra từ “惹不起”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
惹不起rě bu qǐ
惹不起: không thể đụng vào; không dám chọc; phức tạp khó xử; làm cho người ta không chịu nổi