Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “惶惶”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
惶惶huáng huáng

惶惶: lo lắng; bất an

Cụm từ
人心惶惶rén xīn huáng huáng

人心惶惶: (thành ngữ) mọi người đều lo lắng; (một nhóm người) cảm thấy bất an

Thành ngữ