Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “想起”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
想起xiǎng qǐ

想起: nhớ lại; nghĩ đến; nhớ ra

Cụm từ
想起来xiǎng qi lai

想起来: nhớ ra; nhớ lại

Cụm từ
联想起lián xiǎng qǐ

联想起: liên tưởng; nghĩ đến

Cụm từ