Kết quả tra từ “想起”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
想起xiǎng qǐ
想起: nhớ lại; nghĩ đến; nhớ ra
想起来xiǎng qi lai
想起来: nhớ ra; nhớ lại
联想起lián xiǎng qǐ
联想起: liên tưởng; nghĩ đến