Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “想当然”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
想当然xiǎng dāng rán

想当然: cho điều gì đó là hiển nhiên; đưa ra giả định

Cụm từ
想当然耳xiǎng dāng rán ěr

想当然耳: biến thể của 想當然爾|想当然尔[xiang3 dang1 ran2 er3]

Cụm từ
想当然尔xiǎng dāng rán ěr

想当然尔: cho điều gì đó là hiển nhiên; cho rằng; như người ta mong đợi; tự nhiên

Cụm từ