Kết quả tra từ “惯性系”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
惯性系guàn xìng xì
惯性系: hệ quy chiếu quán tính; hệ quán tính (cơ học)