Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
惯性系慣性系

guàn xìng xì

惯性系 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 惯性系 trong tiếng Việt

hệ quy chiếu quán tính; hệ quán tính (cơ học)

Tra từ liên quan