惯性系慣性系 guàn xìng xì 惯性系 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 惯性系 trong tiếng Việt hệ quy chiếu quán tính; hệ quán tính (cơ học) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan