Kết quả tra từ “惩恶劝善”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
惩恶劝善chéng è quàn shàn
惩恶劝善: xem 懲惡揚善|惩恶扬善[cheng2 e4 yang2 shan4]