Kết quả tra từ “惨红”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
惨红cǎn hóng
惨红: đỏ thẫm
绿惨红愁lǜ cǎn hóng chóu
绿惨红愁: (phụ nữ) dáng vẻ đau buồn (thành ngữ); diện mạo sầu thảm