Kết quả tra từ “惨变”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
惨变cǎn biàn
惨变: biến cố thảm khốc; (sắc mặt) thay đổi rõ rệt do sốc, bệnh v.v.; tái mét