Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
惨变慘變

cǎn biàn

惨变 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 惨变 trong tiếng Việt

biến cố thảm khốc; (sắc mặt) thay đổi rõ rệt do sốc, bệnh v.v.; tái mét

Tra từ liên quan