惨变慘變 cǎn biàn 惨变 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 惨变 trong tiếng Việt biến cố thảm khốc; (sắc mặt) thay đổi rõ rệt do sốc, bệnh v.v.; tái mét 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan