Kết quả tra từ “惟命是听”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
惟命是听wéi mìng shì tīng
惟命是听: xem 唯命是從|唯命是从[wei2 ming4 shi4 cong2]