Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
惟命是听惟命是聽

wéi mìng shì tīng

惟命是听 là gì?

惟命是听 [wéi mìng shì tīng] có nghĩa là xem 唯命是從|唯命是从[wei2 ming4 shi4 cong2].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 惟命是听 trong tiếng Việt

xem 唯命是從|唯命是从[wei2 ming4 shi4 cong2]

Cách đọc và ghi nhớ 惟命是听

惟命是听 được đọc là wéi mìng shì tīng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 唯命是從|唯命是从[wei2 ming4 shi4 cong2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan