Kết quả tra từ “惝恍”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
惝恍chǎng huǎng
惝恍: (văn học) tuyệt vọng; khó chịu; (văn học) mơ hồ; không rõ ràng
迷离惝恍mí lí chǎng huǎng
迷离惝恍: (thành ngữ) mờ ảo; khó hiểu