Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “惝”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
chǎng

惝: thất vọng; thiếu sức sống; sợ hãi; cũng đọc là [tang3]

Từ vựng
惝恍chǎng huǎng

惝恍: (văn học) tuyệt vọng; khó chịu; (văn học) mơ hồ; không rõ ràng

Cụm từ
迷离惝恍mí lí chǎng huǎng

迷离惝恍: (thành ngữ) mờ ảo; khó hiểu

Thành ngữ