Kết quả tra từ “惜香怜玉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
惜香怜玉xī xiāng lián yù
惜香怜玉: xem 憐香惜玉|怜香惜玉[lian2 xiang1 xi1 yu4]