Kết quả tra từ “惑星”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
惑星huò xīng
惑星: hành tinh; cũng viết là 行星[xing2 xing1]
荧惑星Yíng huò xīng
荧惑星: Sao Hỏa trong thiên văn học Trung Quốc truyền thống