Kết quả tra từ “惊赏”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
惊赏jīng shǎng
惊赏: ngạc nhiên và ngưỡng mộ; đánh giá cao một cách ngạc nhiên