Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
惊赏驚賞

jīng shǎng

惊赏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 惊赏 trong tiếng Việt

ngạc nhiên và ngưỡng mộ; đánh giá cao một cách ngạc nhiên

Tra từ liên quan