Kết quả tra từ “惊群动众”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
惊群动众jīng qún dòng zhòng
惊群动众: làm mọi người hoảng sợ; làm công chúng chấn động