Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “惊惶”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
惊惶jīng huáng

惊惶: hoảng sợ

Cụm từ
惊惶失措jīng huáng shī cuò

惊惶失措: xem 驚慌失措|惊慌失措[jing1 huang1 shi1 cuo4]

Cụm từ