Kết quả tra từ “惊恐”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
惊恐jīng kǒng
惊恐: bị báo động; bị hoảng sợ
惊恐万状jīng kǒng wàn zhuàng
惊恐万状: kinh hãi đến phát run (thành ngữ)
惊恐翼龙Jīng kǒng yì lóng
惊恐翼龙: Phobetor (chi thằn lằn bay pterodactyloid)