Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “惊叹”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
惊叹jīng tàn

惊叹: thán phục kêu lên; thán phục kinh ngạc

Cụm từ
惊叹号jīng tàn hào

惊叹号: dấu chấm than ! (dấu câu)

Cụm từ
惊叹不已jīng tàn bù yǐ

惊叹不已: kinh ngạc không ngớt

Cụm từ