惊叹驚嘆 jīng tàn 惊叹 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 惊叹 trong tiếng Việt thán phục kêu lên; thán phục kinh ngạc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan