Kết quả tra từ “惊世骇俗”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
惊世骇俗jīng shì hài sú
惊世骇俗: gây chấn động toàn xã hội; xúc phạm cả xã hội