Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “惆”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
chóu

惆: buồn bã; phiền muộn; thất vọng

Từ vựng
惆怅若失chóu chàng ruò shī

惆怅若失: cảm thấy thất vọng (thành ngữ)

Thành ngữ
惆怅chóu chàng

惆怅: u sầu; trầm cảm

Cụm từ