Kết quả tra từ “情面”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
情面qíng miàn
情面: tình cảm và nhạy cảm; tình cảm và thể diện; nhạy cảm với cảm xúc của người khác