Kết quả tra từ “情比金坚”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
情比金坚qíng bǐ jīn jiān
情比金坚: tình yêu bền vững hơn vàng (thành ngữ)